Chuyên gia: "Giáo dục là đầu tàu của phát triển bền vững"
Tổng Giám đốc điều hành Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) Woochong Um. (Ảnh: ADB)

Tổng Giám đốc điều hành Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) Woochong Um. (Ảnh: ADB)

Cuộc khủng hoảng này đã đe dọa ngân sách giáo dục, làm giảm tỷ lệ tiếp cận giáo dục, từ đó mở rộng khoảng cách bất bình đẳng và làm xói mòn các mục tiêu phát triển bền vững.

Đây là nhận định được hai chuyên gia là Bộ trưởng Ngoại thương và Hợp tác Phát triển của Phần Lan Ville Skinnari và Tổng Giám đốc điều hành Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) Woochong Um đưa ra trong bài viết có tựa đề: “Giáo dục là đầu tàu của phát triển bền vững và giáo viên là người chèo lái công cuộc chuyển đổi”.

Bộ trưởng Ngoại thương và Hợp tác Phát triển của Phần Lan Ville Skinnari. (Ảnh: ADP)

Bộ trưởng Ngoại thương và Hợp tác Phát triển của Phần Lan Ville Skinnari. (Ảnh: ADP)

Theo bài viết, số liệu từ Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên hợp quốc (UNESCO) cho thấy việc buộc phải đóng cửa trường học đã gây ảnh hưởng tới hơn 1,6 tỷ trẻ em trên toàn cầu và kết quả học tập của trẻ.

Trong bối cảnh đó, khu vực châu Á-Thái Bình Dương cần hành động khẩn cấp để vực dậy ngành giáo dục và phục hồi cam kết về xây dựng các hệ thống giáo dục công bằng, bao trùm và có khả năng thích ứng.

Để làm được điều này, khu vực cần thúc đẩy vai trò của giáo dục trong công cuộc chuyển đổi xanh và số hóa, trong việc thúc đẩy quyền công dân, quyền con người trên toàn cầu.

Tác giả bài viết cho rằng đã đến lúc đưa giáo dục chất lượng cao thành một quyền, chứ không phải đặc quyền, cho tất cả mọi người, đặc biệt là trẻ em gái. Các chính phủ cần bảo đảm rằng những đối tượng yếu thế nhất trong xã hội cũng được tiếp cận với giáo dục chất lượng cao, bao gồm người khuyết tật, trẻ em và thanh thiếu niên sống ở khu vực nghèo đói, bị ảnh hưởng bởi xung đột hoặc thường xuyên hứng chịu thiên tai trên thế giới.

Giáo dục cần được đầu tư dài hạn. Đầu tư giáo dục là yếu tố đã từng giúp nhiều quốc gia chuyển đổi xã hội vận hành tốt, dân chủ, công bằng và cạnh tranh. Một ví dụ là Phần Lan, nơi giáo viên là nhân tố chủ chốt đóng góp vào thành công của hệ thống giáo dục quốc gia.

Giáo viên ở Phần Lan có trình độ học vấn cao, có kỹ năng, có động lực và được trao quyền tự chủ trong chuyên môn. Tất cả các giáo viên đều có bằng thạc sỹ, bao gồm đào tạo nghiệp vụ sư phạm gắn với thực hành, và việc học tập là dựa trên nghiên cứu.

Mặc dù mỗi quốc gia sẽ có một mô hình phù hợp riêng song việc xem xét lại các chính sách đối với giáo viên là cần thiết để chuyển đổi giáo dục. Chính sách đối với giáo viên phải tập trung vào việc thu hút những ứng viên giỏi nhất, hỗ trợ động lực làm việc và sự chuyên nghiệp hóa của họ.

Bên cạnh đó, việc tăng cường bình đẳng giới và sự lãnh đạo của phụ nữ trong lĩnh vực giáo dục cũng hết sức quan trọng. Ở đây, vai trò then chốt của giáo viên nữ trong việc truyền cảm hứng và tạo thuận lợi cho trẻ em gái tham gia vào giáo dục cần được chú trọng.

Để làm được những điều này, bước đầu tiên là phát triển các hệ thống đào tạo giáo viên một cách toàn diện. Đào tạo giáo viên ở bậc đại học theo định hướng nghiên cứu và định hướng thực hành là rất quan trọng. Các quốc gia cũng nên đặt mục tiêu hỗ trợ động lực lâu dài cho giáo viên và cung cấp hoạt động bồi dưỡng phát triển chuyên môn liên tục trong suốt sự nghiệp của họ.

Việt Nam đã thực hiện nâng cao chất lượng giáo dục bằng cách quy định giáo viên phải có trình độ đại học. (Ảnh: TTXVN)

Việt Nam đã thực hiện nâng cao chất lượng giáo dục bằng cách quy định giáo viên phải có trình độ đại học. (Ảnh: TTXVN)

Một quốc gia đang đạt được tiến bộ trong lĩnh vực này là Việt Nam - quốc gia đã thực hiện nâng cao chất lượng giáo dục bằng cách quy định giáo viên phải có trình độ đại học. Điều này cũng khiến học sinh của Việt Nam có kết quả học tập tốt hơn.

Thứ hai, các quốc gia ở châu Á-Thái Bình Dương nên loại bỏ những mô hình dạy và học truyền thống, có phần độc đoán và cứng nhắc, thay vào đó nên phát triển một phương pháp tiếp cận và tập hợp kỹ năng khác dành cho giáo viên.

Nghiệp vụ sư phạm hiệu quả là trung tâm của việc cải thiện kết quả học tập. Do vậy, các trường học và giáo viên phải dựa vào bối cảnh và điều chỉnh việc dạy và học để đáp ứng nhu cầu của học sinh, với các phương pháp dạy và học ngày càng tập trung vào việc giúp học sinh trở thành những người học tự định hướng. Học là để phục vụ cuộc sống, để trở thành công dân tích cực và có tư duy phản biện, cùng với các mục đích khác - chứ không chỉ để vượt qua các kỳ thi.

Trong thế giới ngày nay, những năng lực như hiểu biết về truyền thông đang ngày càng trở nên cần thiết. Điều này cũng đòi hỏi chương trình giảng dạy được đơn giản hóa, hỗ trợ tính linh hoạt và tập trung vào những kỹ năng của thế kỷ 21.

Thứ ba, việc dạy và học cần được điều chỉnh sao cho phù hợp với các môi trường học tập mới và sáng tạo, bao gồm tăng cường sử dụng công nghệ kỹ thuật số. Đại dịch cho thấy rõ các hệ thống giáo dục linh hoạt có khả năng thích ứng tốt hơn.

Tại Singapore, chính phủ tuyên bố rằng họ có kế hoạch tăng cường việc dạy và học bằng công nghệ dựa trên những kinh nghiệm của quốc gia trong thời kỳ đại dịch COVID-19.

Mặc dù vậy, khả năng tận dụng tối đa công nghệ đòi hỏi chương trình giảng dạy linh hoạt và đội ngũ giáo viên lành nghề, những người được giáo dục để trở nên sáng tạo và có năng lực.

Một lần nữa, điều này cho thấy đầu tư vào kỹ năng là yếu tố then chốt để bảo đảm rằng giáo viên có thể sử dụng các phân tích học tập được hỗ trợ bởi công nghệ, nhằm tạo thuận lợi cho việc đánh giá liên tục quá trình học tập của học sinh, là rất quan trọng.

Cuối cùng, giáo dục có chất lượng, bao trùm và công bằng đòi hỏi các chính phủ phải xem xét toàn bộ hệ thống giáo dục. Điều này liên quan tới việc duy trì đầu tư không chỉ cho hoạt động học tập, mà cả tình trạng lành mạnh chung của học sinh. Việc học sinh có thể tiếp cận các bữa ăn đủ dinh dưỡng tại trường hàng ngày, cũng như các cơ sở y tế, nước và vệ sinh thỏa đáng, là rất quan trọng.

Hiện nay, các quốc gia đang ngày càng quan tâm đến tầm quan trọng của hoạt động đầu tư cho bữa ăn tại trường. Mười quốc gia ở châu Á, gồm cả Trung Quốc, Nhật Bản, Pakistan và Philippines, nằm trong số hơn 60 quốc gia trên thế giới cam kết tham gia sáng kiến Liên minh Bữa ăn tại trường Toàn cầu. Do đó, bài viết khuyến khích việc có thêm nhiều quốc gia làm theo và đầu tư cho phát triển con người.

Hai tác giả kết luận rằng đã đến lúc xây dựng tương lai phía trước tốt hơn và xanh hơn. Trong bối cảnh đó, việc đầu tư cho giáo viên, phát triển những phương pháp dạy và học khác biệt, tăng cường sử dụng công nghệ, và áp dụng cách tiếp cận toàn hệ thống có thể giúp giải quyết cuộc khủng hoảng giáo dục chưa từng có tiền lệ đang diễn ra.

Vì thế, có thể nói rằng "giáo dục là đầu tàu của phát triển bền vững và giáo viên là người chèo lái công cuộc chuyển đổi này"./.

Phản hồi

Các tin khác